candy corn
Định nghĩa
Danh từ: - Kẹo ngô: "candy corn" là một loại kẹo nhỏ, có hình dạng giống như một hạt ngô, thường có ba màu: vàng, cam và trắng. Loại kẹo này phổ biến ở Hoa Kỳ, đặc biệt trong dịp lễ Halloween.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em thích ăn kẹo ngô trong dịp Halloween.)
- (Cô ấy đã mua một túi kẹo ngô cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "candy corn" thường được dùng để chỉ một loại kẹo truyền thống, có thể được nhắc đến trong các ngữ cảnh văn hóa hoặc ẩm thực.
- Candy corn is a classic American confectionery. (Kẹo ngô là một loại bánh kẹo cổ điển của Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Candy apple (n): kẹo táo (một loại kẹo khác cũng phổ biến trong dịp lễ hội).
- Candy apples are often sold at fairs alongside candy corn. (Kẹo táo thường được bán tại các hội chợ cùng với kẹo ngô.)
Corn candy (n): kẹo ngô (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Some people call candy corn "corn candy" because of its shape. (Một số người gọi kẹo ngô là "kẹo ngô" vì hình dạng của nó.)
Từ đồng nghĩa
Halloween candy: kẹo Halloween (một nhóm kẹo bao gồm candy corn).
- Candy corn is a type of Halloween candy. (Kẹo ngô là một loại kẹo Halloween.)
Mellowcreme pumpkin: kẹo bí ngô (một loại kẹo tương tự nhưng hình bí ngô).
- Mellowcreme pumpkins are similar to candy corn in texture. (Kẹo bí ngô Mellowcreme có kết cấu tương tự kẹo ngô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick out: chọn ra (thường dùng khi chọn kẹo từ một bộ sưu tập).
- She picked out the candy corn from the mix. (Cô ấy đã chọn kẹo ngô ra khỏi hỗn hợp.)
Thành ngữ liên quan
- As sweet as candy corn: ngọt ngào như kẹo ngô (thành ngữ so sánh, chỉ sự ngọt ngào hoặc dễ thương).
- Her smile is as sweet as candy corn. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như kẹo ngô.)